ETF · Chỉ số
NASDAQ Commodity HG Copper Index
Tổng số ETF
3
Tất cả sản phẩm
3 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 42,86 tr.đ. | — | 0,99 | Đồng | NASDAQ Commodity HG Copper Index | 17/12/2012 | 19,49 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 42,86 tr.đ. | 22.223 | 0,99 | Đồng | NASDAQ Commodity HG Copper Index | 17/12/2012 | 19,49 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 2,64 tr.đ. | 7.546 | 0,99 | Đồng | NASDAQ Commodity HG Copper Index | 17/12/2012 | 13,37 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm